Tianjin Master Logistics Equipment Co., Ltd.
Tianjin Master Logistics Equipment Co., Ltd.

6.536 vị trí chứa hàng - 12 robot tự hành 2 chiều (Shuttle & Carrier) - 12 bộ thang nâng hàng kho tự động

Tổng quan khách hàng

Doanh nghiệp là một trong những tập đoàn ngũ cốc, dầu thực vật và thực phẩm lớn nhất thế giới.Dự án lần này thuộc nhà máy chế biến ngũ cốc, dầu và thực phẩm của tập đoàn tại Indonesia. Dự án được triển khai theo 3 giai đoạn, với quy hoạch và thiết kế là hệ thống lưu trữ mật độ cao sử dụng shuttle mẹ – con.Đây là kho lưu trữ mật độ cao thông minh đầu tiên của doanh nghiệp tại Indonesia, đồng thời trở thành nhà máy tiêu chuẩn (benchmark) về sản xuất thông minh tại địa phương.


6.536 vị trí chứa hàng -  12  robot tự hành 2 chiều (Shuttle & Carrier) - 12 bộ thang nâng hàng kho tự động
Tổng quan dự án

Dự án được triển khai theo 3 giai đoạn, với tổng cộng 16.536 vị trí chứa hàng:

Giai đoạn 1: 6.960 vị trí

Giai đoạn 2: 2.000 vị trí

Giai đoạn 3: 7.576 vị trí


Giải pháp

Sản phẩm lựa chọn:

12 bộ hệ thống vận chuyển kết hợp robot tự hành 2 chiều (Shuttle & Carrier)

12 bộ thang nâng hàng kho tự động


Cấu hình hệ thống:

Hệ thống phần mềm (WMS)

Toàn bộ quy trình phần cứng – phần mềm được tự động hóa và thông minh hóa


Giải pháp mang lại:

Giải quyết hiệu quả bài toán hạn chế quỹ đất và khả năng tận dụng không gian thấp, đồng thời nâng cao mức độ tự động hóa kho, hiện thực hóa vận hành xuất–nhập kho không người, giải phóng mạnh mẽ nguồn nhân lực, giảm chi phí và tăng hiệu suất vận hành.


Hệ thống & thiết bị chính:

Pallet shuttle

ASRS (Hệ thống lưu trữ và truy xuất tự động)

Thang nâng kho tự động

Hệ thống RGV

Cẩu trục xếp dỡ tự động (ASRS stacker crane)


Thách thức của dự án
  • Kết nối vận hành phức tạp: Cần phối hợp đồng bộ giữa hệ thống băng tải và thang nâng, phụ thuộc nhiều vào nhân công, hiệu suất lao động thấp.

  • Chi phí đầu tư cao: Vận hành 3 ca liên tục, nhiều thao tác lặp lại nhưng kém hiệu quả, chi phí tăng dần theo thời gian.

  • Logistics thiếu linh hoạt: Không gian mặt bằng hạn chế, không đáp ứng cải tạo hay mở rộng lần hai, gây khó khăn cho tối ưu hệ thống.

  • Hiệu quả vận hành thấp: Thiếu hệ thống phần mềm (WMS/WCS) tại công trình, dẫn đến tốc độ tìm kiếm và lấy hàng chậm, khó kiểm soát tồn kho.


Giá trị dự án
  • Tăng sức chứa kho lên gấp 4,5 lần

  • Nâng cao hiệu suất vận hành 10%

  • Cải thiện tốc độ xử lý và tính kịp thời thêm 8%

  • Giảm 8 nhân sự vận hành

  • Đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hệ thống và con người


We use cookies to offer you a better browsing experience, analyze site traffic and personalize content. Part of the tracking is necessary to ensure SEO effectiveness,
By using this site, you agree to our use of cookies. Visit our cookie policy to learn more.
Reject Accept